Trang Chủ Giao dịch Công cụ giao dịch EURZAR

EURZAR

19,04473
(+7.69%)
Cung/cầu: 19,04473/19,12685
Phạm vi ngày: 18,9330/18,9330
Đóng: 18,9330
Mở: 18,9361
EUR/ZAR: phản ánh tỷ giá đồng euro với đồng rand Nam Phi. Đó là một tỷ giá chéo, cực kỳ dễ bay hơi có thể đạt tới 2.500 pips mỗi ngày. Hoạt động giao dịch đạt đỉnh trong phiên giao dịch châu Âu. Do tính biến động cao của nó, mệnh giá có thể được sử dụng để nhân rộng, vì nó cho phép mang lại lợi nhuận nhanh chóng.
Mối tương quan tích cực gần nhất của cặp này là với USD/ZAR.
Nam Phi là một nền kinh tế dựa trên tài nguyên, có nghĩa là tỷ giá ZAR phụ thuộc rất nhiều vào giá của nguyên liệu thô, kim cương, kim loại màu và kim loại quý. Giá của tiền tệ bị ảnh hưởng nặng nề bởi cán cân thương mại của đất nước.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến EUR / ZAR:
- việc làm ở cả hai nước;
- các chỉ số kinh tế chính của Nam Phi và EU;
- chính sách tiền tệ của các ngân hàng;
- tuyên bố của các quan chức của các ngân hàng trung ương của cả hai nước.
Công cụ Bid Ask Chênh lệch Phần trăm
AUDCAD 0,98116 0,98271 0.1 +8.78%
AUDCHF 0,56006 0,56132 0.1 -12.06%
AUDJPY 112,840 112,983 0.1 +20.53%
AUDNZD 1,21393 1,21655 0.1 +12.49%
AUDUSD 0,70398 0,70471 0.1 +4.09%
CADCHF 0,57050 0,57158 0.1 -19.30%
CADJPY 114,946 115,040 0.1 +10.64%
CHFJPY 201,236 201,513 0.1 +37.19%
CHFSGD 1,61859 1,62373 0.1 +11.23%
EURAUD 1,63501 1,63750 0.1 +6.27%
EURCAD 1,60580 1,60761 0.1 +15.72%
EURCHF 0,91683 0,91818 0.1 -6.64%
EURGBP 0,86345 0,86430 0.1 +0.56%
EURHKD 9,02517 9,03212 0.1 +11.10%
EURJPY 184,678 184,837 0.1 +28.16%
EURNOK 10,8931 10,9211 0.1 +5.63%
EURNZD 1,98666 1,99032 0.1 +19.58%
EURRUB 95,56000 95,66250 0.1 +53.30%
EURSEK 10,90089 10,92882 0.1 +0.77%
EURSGD 1,48541 1,48942 0.1 +3.80%
EURUSD 1,15206 1,15282 0.1 +10.73%
EURZAR 19,04473 19,12685 0.1 +7.69%
GBPAUD 1,89256 1,89549 0.1 +5.78%
GBPCAD 1,85862 1,86113 0.1 +15.13%
GBPCHF 1,06101 1,06311 0.1 -7.09%
GBPDKK 8,64596 8,65772 0.1 +0.02%
GBPJPY 213,765 213,979 0.1 +27.45%
GBPNOK 12,6023 12,6466 0.1 +5.18%
GBPNZD 2,29949 2,30413 0.1 +19.07%
GBPSEK 12,60916 12,65890 0.1 +0.10%
GBPSGD 1,71944 1,72417 0.1 +3.27%
GBPUSD 1,33349 1,33457 0.1 +10.15%
NZDCAD 0,80723 0,80878 0.1 -3.34%
NZDCHF 0,46078 0,46202 0.1 -21.94%
NZDJPY 92,848 92,981 0.1 +7.06%
NZDSGD 0,74670 0,74936 0.1 -13.29%
NZDUSD 0,57919 0,57993 0.1 -7.50%
USDCAD 1,39383 1,39464 0.1 +4.50%
USDCHF 0,79566 0,79660 0.1 -15.60%
USDCNY 6,7896 6,7914 0.1 -5.27%
USDDKK 6,48292 6,48809 0.1 -9.22%
USDHKD 7,83345 7,83549 0.1 +0.34%
USDJPY 160,300 160,341 0.1 +15.71%
USDMXN 17,4597 17,4879 0.1 -9.80%
USDNOK 9,4488 9,4789 0.1 -4.60%
USDRUB 73,66813 73,88048 0.2 +22.31%
USDSEK 9,45547 9,48817 0.1 -9.05%
USDSGD 1,28936 1,29200 0.1 -6.24%
USDTRY 45,97192 46,11999 0.1 +147.88%
USDZAR 16,51990 16,59023 0.1 -2.70%

Làm thế nào để kiếm tiền
EURZAR

  • Đăng ký và mở tài khoản.
  • Nạp tiềnsử dụng bất kỳ phương pháp thuận tiện nào.
  • Cài đặt thiết bị đầu cuối giao dịch hoặc giao dịch trực tiếp trong trình duyệt của bạn.

Lịch kinh tế

Thời gian Quốc gia Tầm quan trọng Sự kiện Dự báo Thực tế
03:00 / 06.06.26 Sweden National Day
03:00 / 06.06.26 - Memorial Day
19:00 / 06.06.26 Hoa Kỳ Fed Vice Chair for Supervision Barr Speech
09:00 / 07.06.26 Trung Quốc Foreign Exchange Reserves $​3.411 T $​3.364 T
19:00 / 07.06.26 Singapore Foreign Exchange Reserves $​416.058 B $​419.444 B

Lịch kinh tế là một trong những công cụ quan trọng nhất trong giao dịch ngoại hối. Nó được hình thành bởi các chuyên gia dựa trên

Đọc lịch kinh tế rất đơn giản. Nó hiển thị tất cả các sự kiện có thể ảnh hưởng đến hướng của thị trường và giúp các trader đưa ra các quyết định được đào tạo.

Tin tức Forex nào là quan trọng nhất? Trước hết, đó là lãi suất, GDP, dữ liệu việc làm, doanh số bán nhà mới, lạm phát. Trở thành khách hàng của chúng tôi để có quyền truy cập đầy đủ vào tất cả các tài liệu phân tích của chúng tôi.

Đăng nhập Đăng ký

Không có ngôn ngữ của bạn?